hòa hợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hợp lại thành một khối thống nhất do có sự hài hòa, ăn khớp với nhau: Chỉ trạng thái các yếu tố, cá nhân, hay nhóm kết hợp với nhau một cách êm đẹp, không có mâu thuẫn hoặc xung đột.
- Có sự tương đồng, phù hợp, không trái ngược: Chỉ sự phù hợp về tính cách, quan điểm, hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai anh em sống rất hòa hợp với nhau. (Hai anh em sống rất hài hòa, yêu thương nhau.)
- Màu sắc của bức tranh hòa hợp một cách tuyệt vời. (Màu sắc trong bức tranh kết hợp với nhau rất đẹp và ăn ý.)
- Chúng tôi luôn cố gắng để hòa hợp các ý kiến khác nhau trong nhóm. (Chúng tôi luôn cố gắng điều hòa các quan điểm khác biệt để tạo nên sự thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống hòa hợp với thiên nhiên": Chỉ lối sống tôn trọng và gắn bó với môi trường tự nhiên, không phá hoại.
- Con người hiện đại cần học cách sống hòa hợp với thiên nhiên.
- "Hòa hợp dân tộc": Chỉ sự đoàn kết, gắn bó giữa các cộng đồng, dân tộc trong một quốc gia.
- Chính sách hòa hợp dân tộc góp phần quan trọng vào sự ổn định đất nước.
Biến thể và từ liên quan
- Hài hòa (tính từ/động từ): Có sự cân đối, phù hợp, êm đẹp với nhau. Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp, âm thanh hoặc quan hệ.
- Kiến trúc ngôi nhà hài hòa với cảnh quan xung quanh.
- Hòa thuận (tính từ): Chỉ mối quan hệ giữa người với người có sự yêu thương, ấm êm, ít cãi vã.
- Gia đình họ rất hòa thuận.
- Đồng thuận (danh từ/động từ): Chỉ sự nhất trí, cùng đồng ý về một ý kiến hay quyết định.
- Cuộc họp đã đạt được sự đồng thuận cao.
Từ đồng nghĩa
- Ăn khớp: Phù hợp, khớp với nhau một cách chính xác (thường dùng cho vật thể, chi tiết).
- Phù hợp: Thích hợp, tương thích với một điều kiện hoặc yêu cầu nào đó.
- Tương đồng: Có những điểm giống nhau.
Từ trái nghĩa
- Xung đột: Có mâu thuẫn, đối kháng gay gắt.
- Mâu thuẫn: Trái ngược, không thống nhất với nhau.
- Lệch pha: Không đồng bộ, không ăn khớp (thường dùng trong kỹ thuật, vật lý).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của sự hòa hợp, đồng lòng trong gia đình, đặc biệt là vợ chồng.
- "Hòa hợp như chim với tổ": Cụm từ so sánh chỉ sự gắn bó, thuận hòa một cách tự nhiên và khăng khít.
- hoà hợp đg. Hợp lại thành một khối do có sự hài hoà với nhau. Tính tình hoà hợp với nhau. Khối hoà hợp dân tộc.